pony up

/ˈpoʊˌni əp/
Động từ
  1. (nội động từ, ngoại động, tiếng lóng) Thanh toán (thường là hóa đơn, nợ hoặc đến hạn).
    (intransitive, transitive, slang) To pay (usually a bill, debt or due).
🎬 Nghe “pony up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish